TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глубокомы́слие

giống trungbất động vật
glubokomýslije[ɡɫʊbəkɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глубокомы́слие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глубокомы́слие nghĩa là sự thâm thúy, sâu sắc.

Nghĩa của глубокомы́слие

Danh từ

  1. Sự thâm thúy, sâu sắc, sâu xa; (многозначительность) vẻ đầy ý nghĩa; (серьёзность) [sự] nghiêm trọng.

Biến cách của глубокомы́слие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?глубокомы́слиеглубокомы́слия
Sinh cách кого? чего?глубокомы́слияглубокомы́слий
Tặng cách кому? чему?глубокомы́слиюглубокомы́слиям
Đối cách кого? что?глубокомы́слиеглубокомы́слия
Công cụ cách кем? чем?глубокомы́слиемглубокомы́слиями
Giới cách о ком? о чём?глубокомы́слииглубокомы́слиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

глубокомыслие nghĩa là gì?

глубокомыслие (danh từ) nghĩa là sự thâm thúy, sâu sắc.

глубокомыслие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глубокомы́слие (phiên âm Latinh glubokomýslije, IPA [ɡɫʊbəkɐˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.