TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гну́тый

gnútyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гну́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гну́тый nghĩa là cong, uốn cong.

Nghĩa của гну́тый

Tính từ

  1. Cong, uốn cong.
    • гну́тая ме́бельđồ gỗ chân quỳ

Biến cách của гну́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгну́тыйгну́тоегну́таягну́тые
Sinh cáchгну́тогогну́тогогну́тойгну́тых
Tặng cáchгну́томугну́томугну́тойгну́тым
Đối cáchгну́тыйгну́тоегну́туюгну́тые
Công cụ cáchгну́тымгну́тымгну́тойгну́тыми
Giới cáchгну́томгну́томгну́тойгну́тых
Dạng ngắnгну́тгну́тогну́тагну́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

гнутый nghĩa là gì?

гнутый (tính từ) nghĩa là cong, uốn cong.

гнутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гну́тый (phiên âm Latinh gnútyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.