TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

говори́льня

giống cáibất động vật
govorílʹnja[ɡəvɐˈrʲilʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên говори́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

говори́льня nghĩa là chỗ tán phiệu, tán phét.

Nghĩa của говори́льня

Danh từ

  1. Chỗ tán phiệu, tán phét, nói ba hoa.

Biến cách của говори́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?говори́льняговори́льни
Sinh cách кого? чего?говори́льниговори́лен
Tặng cách кому? чему?говори́льнеговори́льням
Đối cách кого? что?говори́льнюговори́льни
Công cụ cách кем? чем?говори́льнейговори́льнями
Giới cách о ком? о чём?говори́льнеговори́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

говорильня nghĩa là gì?

говорильня (danh từ) nghĩa là chỗ tán phiệu, tán phét.

говорильня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là говори́льня (phiên âm Latinh govorílʹnja, IPA [ɡəvɐˈrʲilʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.