говори́ть
Dấu sắc trên говори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
говори́ть nghĩa là nói.
Nghĩa của говори́ть
Động từ
- Nói.
Cặp thể của говори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ говори́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | говорю́ |
| ты | говори́шь |
| он / она́ / оно́ | говори́т |
| мы | говори́м |
| вы | говори́те |
| они́ | говоря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + говорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | говори́л |
| Giống cái (она́) | говори́ла |
| Giống trung (оно́) | говори́ло |
| Số nhiều (они́) | говори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | говори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | говори́те |
Họ từ của говори́ть
Câu ví dụ với говори́ть
- Говорить – легко, делать – трудно. Nói thì dễ, làm thì khó.Tatoeba #5106142
- Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
- Дед говорит "курица", а баба - "утка". Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279422
- Питайся улитками, говори как тля. Ăn ốc nói mò.Tatoeba #4279414
- Я не говорю по-японски. Tôi không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #5612
- Таро же говорит по-английски? Taro nói tiếng anh, phải không ?Tatoeba #13716973
- Пожалуйста, говори по-английски. Xin hãy nói tiếng Anh.Tatoeba #5579483
- Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?Tatoeba #6556301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
говорить nghĩa là gì?
говорить (động từ) nghĩa là nói.
говорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là говори́ть (phiên âm Latinh govorítʹ, IPA [ɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.