TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гоголь-мо́голь

giống đựcbất động vật
gogolʹ-mógolʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гоголь-мо́голь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гоголь-мо́голь nghĩa là món trứng đánh.

Nghĩa của гоголь-мо́голь

Danh từ

  1. Món trứng đánh, lòng đỏ đánh với đường.

Biến cách của гоголь-мо́голь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гоголь-мо́гольгоголь-мо́голи
Sinh cách кого? чего?гоголь-мо́голягоголь-мо́голей
Tặng cách кому? чему?гоголь-мо́голюгоголь-мо́голям
Đối cách кого? что?гоголь-мо́гольгоголь-мо́голи
Công cụ cách кем? чем?гоголь-мо́големгоголь-мо́голями
Giới cách о ком? о чём?гоголь-мо́голегоголь-мо́голях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гоголь-моголь nghĩa là gì?

гоголь-моголь (danh từ) nghĩa là món trứng đánh.

гоголь-моголь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гоголь-мо́голь (phiên âm Latinh gogolʹ-mógolʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.