TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́гот

giống đựcbất động vật
gógot[ˈɡoɡət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́гот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́гот nghĩa là kêu quác quác.

Nghĩa của го́гот

Danh từ

  1. гусей [tiếng] kêu quác quác (nói về ngỗng).
  2. khẩu ngữ хохот [tiếng] cười hô hố, cười ha hả.

Biến cách của го́гот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́готго́готы
Sinh cách кого? чего?го́готаго́готов
Tặng cách кому? чему?го́готуго́готам
Đối cách кого? что?го́готго́готы
Công cụ cách кем? чем?го́готомго́готами
Giới cách о ком? о чём?го́готего́готах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của го́гот

Câu hỏi thường gặp

гогот nghĩa là gì?

гогот (danh từ) nghĩa là kêu quác quác.

гогот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́гот (phiên âm Latinh gógot, IPA [ˈɡoɡət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.