TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голышо́м

golyšóm[ɡəɫɨˈʂom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голышо́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голышо́м nghĩa là trần, truồng.

Nghĩa của голышо́м

Phó từ

  1. Trần, truồng, trần truồng.

Câu hỏi thường gặp

голышом nghĩa là gì?

голышом (phó từ) nghĩa là trần, truồng.

голышом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голышо́м (phiên âm Latinh golyšóm, IPA [ɡəɫɨˈʂom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.