TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́льмий

giống đựcbất động vật
gólʹmij[ˈɡolʲmʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́льмий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́льмий nghĩa là honmi.

Nghĩa của го́льмий

Danh từ

  1. Honmi.

Biến cách của го́льмий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́льмийго́льмии
Sinh cách кого? чего?го́льмияго́льмиев
Tặng cách кому? чему?го́льмиюго́льмиям
Đối cách кого? что?го́льмийго́льмии
Công cụ cách кем? чем?го́льмиемго́льмиями
Giới cách о ком? о чём?го́льмииго́льмиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гольмий nghĩa là gì?

гольмий (danh từ) nghĩa là honmi.

гольмий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́льмий (phiên âm Latinh gólʹmij, IPA [ˈɡolʲmʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.