TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горлови́на

giống cáibất động vật
gorlovína[ɡərɫɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горлови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горлови́на nghĩa là lỗ, miệng, lối hẹp.

Nghĩa của горлови́на

Danh từ

  1. Lỗ, miệng, họng.
    • горлови́на вулка́наhọng núi lửa
  2. узкий проход Lối hẹp.

Biến cách của горлови́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горлови́нагорлови́ны
Sinh cách кого? чего?горлови́ныгорлови́н
Tặng cách кому? чему?горлови́негорлови́нам
Đối cách кого? что?горлови́нугорлови́ны
Công cụ cách кем? чем?горлови́нойгорлови́нами
Giới cách о ком? о чём?горлови́негорлови́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горловина nghĩa là gì?

горловина (danh từ) nghĩa là lỗ, miệng, lối hẹp.

горловина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горлови́на (phiên âm Latinh gorlovína, IPA [ɡərɫɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.