TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гормо́н

giống đựcbất động vật
gormón[ɡɐrˈmon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гормо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гормо́н nghĩa là hoocmôn.

Nghĩa của гормо́н

Danh từ

  1. Hoocmôn, hocmon.

Biến cách của гормо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гормо́нгормо́ны
Sinh cách кого? чего?гормо́нагормо́нов
Tặng cách кому? чему?гормо́нугормо́нам
Đối cách кого? что?гормо́нгормо́ны
Công cụ cách кем? чем?гормо́номгормо́нами
Giới cách о ком? о чём?гормо́негормо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гормон nghĩa là gì?

гормон (danh từ) nghĩa là hoocmôn.

гормон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гормо́н (phiên âm Latinh gormón, IPA [ɡɐrˈmon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.