горнорабо́чий
giống đựcđộng vật
gornorabóčij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горнорабо́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горнорабо́чий nghĩa là người thợ mỏ, công nhân mỏ.
Nghĩa của горнорабо́чий
Danh từ
- Người thợ mỏ, công nhân mỏ.
Câu hỏi thường gặp
горнорабочий nghĩa là gì?
горнорабочий (danh từ) nghĩa là người thợ mỏ, công nhân mỏ.
горнорабочий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горнорабо́чий (phiên âm Latinh gornorabóčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.