TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горноспаса́тельный

gornospasátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горноспаса́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горноспаса́тельный nghĩa là Thuộc về cấp cứu ở mỏ.

Nghĩa của горноспаса́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về cấp cứu ở mỏ.

Câu hỏi thường gặp

горноспасательный nghĩa là gì?

горноспасательный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cấp cứu ở mỏ.

горноспасательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горноспаса́тельный (phiên âm Latinh gornospasátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.