TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горноста́й

giống đựcđộng vật
gornostáj[ɡərnɐˈstaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горноста́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горноста́й nghĩa là chồn bạc, chồn trắng, lông chồn bạc.

Nghĩa của горноста́й

Danh từ

  1. зверёк [con] chồn bạc, chồn trắng (Mustela erminea).
  2. мех [bộ] lông chồn bạc.

Biến cách của горноста́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горноста́йгорноста́и
Sinh cách кого? чего?горноста́ягорноста́ев
Tặng cách кому? чему?горноста́югорноста́ям
Đối cách кого? что?горноста́ягорноста́ев
Công cụ cách кем? чем?горноста́емгорноста́ями
Giới cách о ком? о чём?горноста́егорноста́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

горностай nghĩa là gì?

горностай (danh từ) nghĩa là chồn bạc, chồn trắng, lông chồn bạc.

горностай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горноста́й (phiên âm Latinh gornostáj, IPA [ɡərnɐˈstaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.