горноста́й
Dấu sắc trên горноста́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горноста́й nghĩa là chồn bạc, chồn trắng, lông chồn bạc.
Nghĩa của горноста́й
Danh từ
- зверёк [con] chồn bạc, chồn trắng (Mustela erminea).
- мех [bộ] lông chồn bạc.
Biến cách của горноста́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горноста́й | горноста́и |
| Sinh cách кого? чего? | горноста́я | горноста́ев |
| Tặng cách кому? чему? | горноста́ю | горноста́ям |
| Đối cách кого? что? | горноста́я | горноста́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | горноста́ем | горноста́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | горноста́е | горноста́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
горностай nghĩa là gì?
горностай (danh từ) nghĩa là chồn bạc, chồn trắng, lông chồn bạc.
горностай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горноста́й (phiên âm Latinh gornostáj, IPA [ɡərnɐˈstaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.