TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горчи́чница

giống cáibất động vật
gorčíčnica[ɡɐrˈt͡ɕit͡ɕnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горчи́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горчи́чница nghĩa là lọ tương hạt cải.

Nghĩa của горчи́чница

Danh từ

  1. Cái lọ đựng mù tạc, lọ tương hạt cải.

Biến cách của горчи́чница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горчи́чницагорчи́чницы
Sinh cách кого? чего?горчи́чницыгорчи́чниц
Tặng cách кому? чему?горчи́чницегорчи́чницам
Đối cách кого? что?горчи́чницугорчи́чницы
Công cụ cách кем? чем?горчи́чницейгорчи́чницами
Giới cách о ком? о чём?горчи́чницегорчи́чницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

горчичница nghĩa là gì?

горчичница (danh từ) nghĩa là lọ tương hạt cải.

горчичница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горчи́чница (phiên âm Latinh gorčíčnica, IPA [ɡɐrˈt͡ɕit͡ɕnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.