TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горчи́чный

gorčíčnyj[ɡɐrˈt͡ɕit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горчи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горчи́чный nghĩa là hạt cải.

Nghĩa của горчи́чный

Tính từ

  1. Thuộc về mù tạc, hạt cải.
    • горчи́чное ма́слоdầu hạt cải

Biến cách của горчи́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгорчи́чныйгорчи́чноегорчи́чнаягорчи́чные
Sinh cáchгорчи́чногогорчи́чногогорчи́чнойгорчи́чных
Tặng cáchгорчи́чномугорчи́чномугорчи́чнойгорчи́чным
Đối cáchгорчи́чный / горчи́чногогорчи́чноегорчи́чнуюгорчи́чные / горчи́чных
Công cụ cáchгорчи́чнымгорчи́чнымгорчи́чнойгорчи́чными
Giới cáchгорчи́чномгорчи́чномгорчи́чнойгорчи́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

горчичный nghĩa là gì?

горчичный (tính từ) nghĩa là hạt cải.

горчичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горчи́чный (phiên âm Latinh gorčíčnyj, IPA [ɡɐrˈt͡ɕit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.