TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горшо́к

giống đựcbất động vật
goršók[ɡɐrˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горшо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горшо́к nghĩa là cái chậu, lọ.

Nghĩa của горшо́к

Danh từ

  1. Cái chậu, lọ, bô; (для варки пищи) [cái] nồi, niêu, trách, om.
    • цвето́чный горшо́к[cái] chậu hoa
    • ночно́й горшо́к[cái] bô

Biến cách của горшо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горшо́кгоршки́
Sinh cách кого? чего?горшка́горшко́в
Tặng cách кому? чему?горшку́горшка́м
Đối cách кого? что?горшо́кгоршки́
Công cụ cách кем? чем?горшко́мгоршка́ми
Giới cách о ком? о чём?горшке́горшка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của горшо́к

Câu hỏi thường gặp

горшок nghĩa là gì?

горшок (danh từ) nghĩa là cái chậu, lọ.

горшок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горшо́к (phiên âm Latinh goršók, IPA [ɡɐrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.