горшо́к
giống đựcbất động vật
goršók[ɡɐrˈʂok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên горшо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
горшо́к nghĩa là cái chậu, lọ.
Nghĩa của горшо́к
Danh từ
- Cái chậu, lọ, bô; (для варки пищи) [cái] nồi, niêu, trách, om.
- цвето́чный горшо́к[cái] chậu hoa
- ночно́й горшо́к[cái] bô
Biến cách của горшо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | горшо́к | горшки́ |
| Sinh cách кого? чего? | горшка́ | горшко́в |
| Tặng cách кому? чему? | горшку́ | горшка́м |
| Đối cách кого? что? | горшо́к | горшки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | горшко́м | горшка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | горшке́ | горшка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của горшо́к
Câu hỏi thường gặp
горшок nghĩa là gì?
горшок (danh từ) nghĩa là cái chậu, lọ.
горшок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là горшо́к (phiên âm Latinh goršók, IPA [ɡɐrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.