TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гравю́ра

giống cáibất động vật
gravjúra[ɡrɐˈvʲurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гравю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гравю́ра nghĩa là khắc, chạm.

Nghĩa của гравю́ра

Danh từ

  1. [Bản, bức, hình] khắc, chạm.
    • гравю́ра на де́реве[bản, bức, hình] khắc gỗ, chạm gỗ

Biến cách của гравю́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гравю́рагравю́ры
Sinh cách кого? чего?гравю́рыгравю́р
Tặng cách кому? чему?гравю́регравю́рам
Đối cách кого? что?гравю́ругравю́ры
Công cụ cách кем? чем?гравю́ройгравю́рами
Giới cách о ком? о чём?гравю́регравю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гравюра nghĩa là gì?

гравюра (danh từ) nghĩa là khắc, chạm.

гравюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гравю́ра (phiên âm Latinh gravjúra, IPA [ɡrɐˈvʲurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.