гравирова́ть
Dấu sắc trên гравирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гравирова́ть nghĩa là khắc, chạm.
Nghĩa của гравирова́ть
Động từ
- Khắc, chạm.
- гравирова́ть травле́ниемkhắc bằng axit
Cặp thể của гравирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гравирова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | гравиру́ю | гравиру́ю |
| ты | гравиру́ешь | гравиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | гравиру́ет | гравиру́ет |
| мы | гравиру́ем | гравиру́ем |
| вы | гравиру́ете | гравиру́ете |
| они́ | гравиру́ют | гравиру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | гравирова́л |
| Giống cái (она́) | гравирова́ла |
| Giống trung (оно́) | гравирова́ло |
| Số nhiều (они́) | гравирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гравиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гравиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
гравировать nghĩa là gì?
гравировать (động từ) nghĩa là khắc, chạm.
гравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гравирова́ть (phiên âm Latinh gravirovátʹ, IPA [ɡrəvʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.