TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гравирова́ть

hai thể
gravirovátʹ[ɡrəvʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гравирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гравирова́ть nghĩa là khắc, chạm.

Nghĩa của гравирова́ть

Động từ

  1. Khắc, chạm.
    • гравирова́ть травле́ниемkhắc bằng axit

Cặp thể của гравирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гравирова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ягравиру́югравиру́ю
тыгравиру́ешьгравиру́ешь
он / она́ / оно́гравиру́етгравиру́ет
мыгравиру́емгравиру́ем
выгравиру́етегравиру́ете
они́гравиру́ютгравиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)гравирова́л
Giống cái (она́)гравирова́ла
Giống trung (оно́)гравирова́ло
Số nhiều (они́)гравирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гравиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гравиру́йте

Câu hỏi thường gặp

гравировать nghĩa là gì?

гравировать (động từ) nghĩa là khắc, chạm.

гравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гравирова́ть (phiên âm Latinh gravirovátʹ, IPA [ɡrəvʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.