TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гради́рня

giống cáibất động vật
gradírnja[ɡrɐˈdʲirnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гради́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гради́рня nghĩa là thiết bị chưng muối, tháp làm nguội nước.

Nghĩa của гради́рня

Danh từ

  1. при производстве соли Thiết bị chưng muối.
  2. для охлаждения воды Tháp làm nguội nước.

Biến cách của гради́рня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гради́рнягради́рни
Sinh cách кого? чего?гради́рнигради́рен
Tặng cách кому? чему?гради́рнегради́рням
Đối cách кого? что?гради́рнюгради́рни
Công cụ cách кем? чем?гради́рнейгради́рнями
Giới cách о ком? о чём?гради́рнегради́рнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

градирня nghĩa là gì?

градирня (danh từ) nghĩa là thiết bị chưng muối, tháp làm nguội nước.

градирня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гради́рня (phiên âm Latinh gradírnja, IPA [ɡrɐˈdʲirnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.