гради́рня
Dấu sắc trên гради́рня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гради́рня nghĩa là thiết bị chưng muối, tháp làm nguội nước.
Nghĩa của гради́рня
Danh từ
- при производстве соли Thiết bị chưng muối.
- для охлаждения воды Tháp làm nguội nước.
Biến cách của гради́рня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гради́рня | гради́рни |
| Sinh cách кого? чего? | гради́рни | гради́рен |
| Tặng cách кому? чему? | гради́рне | гради́рням |
| Đối cách кого? что? | гради́рню | гради́рни |
| Công cụ cách кем? чем? | гради́рней | гради́рнями |
| Giới cách о ком? о чём? | гради́рне | гради́рнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
градирня nghĩa là gì?
градирня (danh từ) nghĩa là thiết bị chưng muối, tháp làm nguội nước.
градирня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гради́рня (phiên âm Latinh gradírnja, IPA [ɡrɐˈdʲirnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.