TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

градонача́льник

giống đựcđộng vật
gradonačálʹnik[ɡrədənɐˈt͡ɕælʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên градонача́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

градонача́льник nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của градонача́льник

Danh từ

  1. Thị trưởng.

Biến cách của градонача́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?градонача́льникградонача́льники
Sinh cách кого? чего?градонача́льникаградонача́льников
Tặng cách кому? чему?градонача́льникуградонача́льникам
Đối cách кого? что?градонача́льникаградонача́льников
Công cụ cách кем? чем?градонача́льникомградонача́льниками
Giới cách о ком? о чём?градонача́льникеградонача́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

градоначальник nghĩa là gì?

градоначальник (danh từ) nghĩa là thị trưởng.

градоначальник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là градонача́льник (phiên âm Latinh gradonačálʹnik, IPA [ɡrədənɐˈt͡ɕælʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.