TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

градострои́тельство

giống trungbất động vật
gradostroítelʹstvo[ɡrədəstrɐˈitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên градострои́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

градострои́тельство nghĩa là kiến thiết thành phố.

Nghĩa của градострои́тельство

Danh từ

  1. Sự xây dựng đô thị, kiến thiết thành phố.

Biến cách của градострои́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?градострои́тельствоградострои́тельства
Sinh cách кого? чего?градострои́тельстваградострои́тельств
Tặng cách кому? чему?градострои́тельствуградострои́тельствам
Đối cách кого? что?градострои́тельствоградострои́тельства
Công cụ cách кем? чем?градострои́тельствомградострои́тельствами
Giới cách о ком? о чём?градострои́тельствеградострои́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

градостроительство nghĩa là gì?

градостроительство (danh từ) nghĩa là kiến thiết thành phố.

градостроительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là градострои́тельство (phiên âm Latinh gradostroítelʹstvo, IPA [ɡrədəstrɐˈitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.