TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

градуи́ровать

hai thể
graduírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên градуи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

градуи́ровать nghĩa là chia độ, khắc độ.

Nghĩa của градуи́ровать

Động từ

  1. Chia độ, khắc độ.

Chia động từ градуи́ровать

NgôiHiện tại
яградуи́рую
тыградуи́руешь
он / она́ / оно́градуи́рует
мыградуи́руем
выградуи́руете
они́градуи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)градуи́ровал
Giống cái (она́)градуи́ровала
Giống trung (оно́)градуи́ровало
Số nhiều (они́)градуи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)градуи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)градуи́руйте

Câu hỏi thường gặp

градуировать nghĩa là gì?

градуировать (động từ) nghĩa là chia độ, khắc độ.

градуировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là градуи́ровать (phiên âm Latinh graduírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.