TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́мотно

grámotno[ˈɡramətnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́мотно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́мотно nghĩa là đúng văn phạm.

Nghĩa của гра́мотно

Phó từ

  1. Một cách đúng ngữ pháp, đúng văn phạm.
    • писа́ть гра́мотноviết đúng ngữ pháp
  2. nghĩa bóng со знанием дела [một cách] thành thạo, thông thạo, am hiểu.

Câu hỏi thường gặp

грамотно nghĩa là gì?

грамотно (phó từ) nghĩa là đúng văn phạm.

грамотно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́мотно (phiên âm Latinh grámotno, IPA [ˈɡramətnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.