TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́мота

giống cáibất động vật
grámota[ˈɡramətə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́мота chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́мота nghĩa là sự biết chữ, biết đọc biết viết, kiến thức cơ bản.

Nghĩa của гра́мота

Danh từ

  1. Sự biết chữ, biết đọc biết viết.
    • учи́ться гра́мотеhọc đọc, học viết
  2. элементарные сведения [những] kiến thức cơ bản.
    • полити́ческая гра́мотаchính trị nhập môn, [những] kiến thức cơ bản về chính trị
  3. документ Bằng.
    • почётная гра́мотаbằng danh dự
    • фи́лькина гра́мота(mỉa mai) [tờ] giấy lộn

Biến cách của гра́мота (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́мотагра́моты
Sinh cách кого? чего?гра́мотыгра́мот
Tặng cách кому? чему?гра́мотегра́мотам
Đối cách кого? что?гра́мотугра́моты
Công cụ cách кем? чем?гра́мотойгра́мотами
Giới cách о ком? о чём?гра́мотегра́мотах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гра́мота

Câu hỏi thường gặp

грамота nghĩa là gì?

грамота (danh từ) nghĩa là sự biết chữ, biết đọc biết viết, kiến thức cơ bản.

грамота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́мота (phiên âm Latinh grámota, IPA [ˈɡramətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.