гра́мота
Dấu sắc trên гра́мота chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́мота nghĩa là sự biết chữ, biết đọc biết viết, kiến thức cơ bản.
Nghĩa của гра́мота
Danh từ
- Sự biết chữ, biết đọc biết viết.
- учи́ться гра́мотеhọc đọc, học viết
- элементарные сведения [những] kiến thức cơ bản.
- полити́ческая гра́мотаchính trị nhập môn, [những] kiến thức cơ bản về chính trị
- документ Bằng.
- почётная гра́мотаbằng danh dự
- фи́лькина гра́мота(mỉa mai) [tờ] giấy lộn
Biến cách của гра́мота (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́мота | гра́моты |
| Sinh cách кого? чего? | гра́моты | гра́мот |
| Tặng cách кому? чему? | гра́моте | гра́мотам |
| Đối cách кого? что? | гра́моту | гра́моты |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́мотой | гра́мотами |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́моте | гра́мотах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гра́мота
Câu hỏi thường gặp
грамота nghĩa là gì?
грамота (danh từ) nghĩa là sự biết chữ, biết đọc biết viết, kiến thức cơ bản.
грамота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́мота (phiên âm Latinh grámota, IPA [ˈɡramətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.