TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гребешо́к

giống đựcđộng vật
grebešók[ɡrʲɪbʲɪˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гребешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гребешо́к nghĩa là cái lược, mào.

Nghĩa của гребешо́к

Danh từ

  1. Cái lược.
  2. у птицы [cái] mào.

Biến cách của гребешо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гребешо́кгребешки́
Sinh cách кого? чего?гребешка́гребешко́в
Tặng cách кому? чему?гребешку́гребешка́м
Đối cách кого? что?гребешка́гребешко́в
Công cụ cách кем? чем?гребешко́мгребешка́ми
Giới cách о ком? о чём?гребешке́гребешка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гребешок nghĩa là gì?

гребешок (danh từ) nghĩa là cái lược, mào.

гребешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гребешо́к (phiên âm Latinh grebešók, IPA [ɡrʲɪbʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.