гребешо́к
Dấu sắc trên гребешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гребешо́к nghĩa là cái lược, mào.
Nghĩa của гребешо́к
Danh từ
- Cái lược.
- у птицы [cái] mào.
Biến cách của гребешо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гребешо́к | гребешки́ |
| Sinh cách кого? чего? | гребешка́ | гребешко́в |
| Tặng cách кому? чему? | гребешку́ | гребешка́м |
| Đối cách кого? что? | гребешка́ | гребешко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | гребешко́м | гребешка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гребешке́ | гребешка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гребешок nghĩa là gì?
гребешок (danh từ) nghĩa là cái lược, mào.
гребешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гребешо́к (phiên âm Latinh grebešók, IPA [ɡrʲɪbʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.