TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гребе́ц

giống đựcđộng vật
grebéc[ɡrʲɪˈbʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гребе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гребе́ц nghĩa là người chèo thuyền.

Nghĩa của гребе́ц

Danh từ

  1. Người chèo thuyền.
    • он хоро́ший гребе́цanh ấy chèo giỏi

Biến cách của гребе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гребе́цгребцы́
Sinh cách кого? чего?гребца́гребцо́в
Tặng cách кому? чему?гребцу́гребца́м
Đối cách кого? что?гребца́гребцо́в
Công cụ cách кем? чем?гребцо́мгребца́ми
Giới cách о ком? о чём?гребце́гребца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гребе́ц

Câu hỏi thường gặp

гребец nghĩa là gì?

гребец (danh từ) nghĩa là người chèo thuyền.

гребец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гребе́ц (phiên âm Latinh grebéc, IPA [ɡrʲɪˈbʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.