TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гребо́к

giống đựcbất động vật
grebók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гребо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гребо́к nghĩa là nhịp mái chèo, mái chèo.

Nghĩa của гребо́к

Danh từ

  1. взмах весла Nhịp mái chèo.
  2. весло [cái] mái chèo.
  3. лопасть [lá] cánh.

Biến cách của гребо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гребо́кгребки́
Sinh cách кого? чего?гребка́гребко́в
Tặng cách кому? чему?гребку́гребка́м
Đối cách кого? что?гребо́кгребки́
Công cụ cách кем? чем?гребко́мгребка́ми
Giới cách о ком? о чём?гребке́гребка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гребок nghĩa là gì?

гребок (danh từ) nghĩa là nhịp mái chèo, mái chèo.

гребок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гребо́к (phiên âm Latinh grebók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.