гребо́к
giống đựcbất động vật
grebók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гребо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гребо́к nghĩa là nhịp mái chèo, mái chèo.
Nghĩa của гребо́к
Danh từ
- взмах весла Nhịp mái chèo.
- весло [cái] mái chèo.
- лопасть [lá] cánh.
Biến cách của гребо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гребо́к | гребки́ |
| Sinh cách кого? чего? | гребка́ | гребко́в |
| Tặng cách кому? чему? | гребку́ | гребка́м |
| Đối cách кого? что? | гребо́к | гребки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гребко́м | гребка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гребке́ | гребка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гребок nghĩa là gì?
гребок (danh từ) nghĩa là nhịp mái chèo, mái chèo.
гребок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гребо́к (phiên âm Latinh grebók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.