TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Грена́да

Grenáda[ɡrʲɪˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Грена́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Грена́да nghĩa là grê-na-đa.

Nghĩa của Грена́да

Danh từ riêng

  1. Grê-na-đa.

Biến cách của Грена́да (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Грена́да
Sinh cách кого? чего?Грена́ды
Tặng cách кому? чему?Грена́де
Đối cách кого? что?Грена́ду
Công cụ cách кем? чем?Грена́дой
Giới cách о ком? о чём?Грена́де

Câu hỏi thường gặp

Гренада nghĩa là gì?

Гренада (danh từ riêng) nghĩa là grê-na-đa.

Гренада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Грена́да (phiên âm Latinh Grenáda, IPA [ɡrʲɪˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.