TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грести́

thể chưa hoàn thành
grestí[ɡrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грести́ nghĩa là chèo, chèo thuyền, cào.

Nghĩa của грести́

Động từ

  1. вёслами Chèo, chèo thuyền, bơi thuyền.
  2. градлями Cào. + đối cách
    • грести́ се́ноcào cỏ khô

Chia động từ грести́

NgôiHiện tại
ягребу́
тыгребёшь
он / она́ / оно́гребёт
мыгребём
выгребёте
они́гребу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грести.

Quá khứ

Giống đực (он)грёб
Giống cái (она́)гребла́
Giống trung (оно́)гребло́
Số nhiều (они́)гребли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)греби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)греби́те

Họ từ của грести́

Câu hỏi thường gặp

грести nghĩa là gì?

грести (động từ) nghĩa là chèo, chèo thuyền, cào.

грести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грести́ (phiên âm Latinh grestí, IPA [ɡrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.