грести́
Dấu sắc trên грести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грести́ nghĩa là chèo, chèo thuyền, cào.
Nghĩa của грести́
Động từ
- вёслами Chèo, chèo thuyền, bơi thuyền.
- градлями Cào. + đối cách
- грести́ се́ноcào cỏ khô
Chia động từ грести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гребу́ |
| ты | гребёшь |
| он / она́ / оно́ | гребёт |
| мы | гребём |
| вы | гребёте |
| они́ | гребу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грёб |
| Giống cái (она́) | гребла́ |
| Giống trung (оно́) | гребло́ |
| Số nhiều (они́) | гребли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | греби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | греби́те |
Họ từ của грести́
Câu hỏi thường gặp
грести nghĩa là gì?
грести (động từ) nghĩa là chèo, chèo thuyền, cào.
грести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грести́ (phiên âm Latinh grestí, IPA [ɡrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.