Dấu sắc trên гренки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гренки́ nghĩa là lát bánh mì rán.
Nghĩa của гренки́
Danh từ
Lát bánh mì rán.
Câu hỏi thường gặp
гренки nghĩa là gì?
гренки (danh từ) nghĩa là lát bánh mì rán.
гренки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гренки́ (phiên âm Latinh grenkí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.