TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грибови́дный

gribovídnyj[ɡrʲɪbɐˈvʲidnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грибови́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грибови́дный nghĩa là có hình nấm.

Nghĩa của грибови́дный

Tính từ

  1. Có hình nấm, dạng nấm.

Biến cách của грибови́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрибови́дныйгрибови́дноегрибови́днаягрибови́дные
Sinh cáchгрибови́дногогрибови́дногогрибови́днойгрибови́дных
Tặng cáchгрибови́дномугрибови́дномугрибови́днойгрибови́дным
Đối cáchгрибови́дный / грибови́дногогрибови́дноегрибови́днуюгрибови́дные / грибови́дных
Công cụ cáchгрибови́днымгрибови́днымгрибови́днойгрибови́дными
Giới cáchгрибови́дномгрибови́дномгрибови́днойгрибови́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

грибовидный nghĩa là gì?

грибовидный (tính từ) nghĩa là có hình nấm.

грибовидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грибови́дный (phiên âm Latinh gribovídnyj, IPA [ɡrʲɪbɐˈvʲidnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.