TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гри́ва

giống cáibất động vật
gríva[ˈɡrʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гри́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гри́ва nghĩa là cái bờm.

Nghĩa của гри́ва

Danh từ

  1. Cái bờm.
    • лошади́ная гри́ваbờm ngựa
    • льви́ная гри́ваbờm sư tử

Biến cách của гри́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гри́вагри́вы
Sinh cách кого? чего?гри́выгри́в
Tặng cách кому? чему?гри́вегри́вам
Đối cách кого? что?гри́вугри́вы
Công cụ cách кем? чем?гри́войгри́вами
Giới cách о ком? о чём?гри́вегри́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грива nghĩa là gì?

грива (danh từ) nghĩa là cái bờm.

грива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гри́ва (phiên âm Latinh gríva, IPA [ˈɡrʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.