гри́ва
giống cáibất động vật
gríva[ˈɡrʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гри́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гри́ва nghĩa là cái bờm.
Nghĩa của гри́ва
Danh từ
- Cái bờm.
- лошади́ная гри́ваbờm ngựa
- льви́ная гри́ваbờm sư tử
Biến cách của гри́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гри́ва | гри́вы |
| Sinh cách кого? чего? | гри́вы | гри́в |
| Tặng cách кому? чему? | гри́ве | гри́вам |
| Đối cách кого? что? | гри́ву | гри́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | гри́вой | гри́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | гри́ве | гри́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грива nghĩa là gì?
грива (danh từ) nghĩa là cái bờm.
грива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гри́ва (phiên âm Latinh gríva, IPA [ˈɡrʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.