TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громоотво́д

giống đựcbất động vật
gromootvód[ɡrəmɐɐtˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên громоотво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

громоотво́д nghĩa là thu lôi, chống sét.

Nghĩa của громоотво́д

Danh từ

  1. [Cái, cột] thu lôi, chống sét.

Biến cách của громоотво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?громоотво́дгромоотво́ды
Sinh cách кого? чего?громоотво́дагромоотво́дов
Tặng cách кому? чему?громоотво́дугромоотво́дам
Đối cách кого? что?громоотво́дгромоотво́ды
Công cụ cách кем? чем?громоотво́домгромоотво́дами
Giới cách о ком? о чём?громоотво́дегромоотво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

громоотвод nghĩa là gì?

громоотвод (danh từ) nghĩa là thu lôi, chống sét.

громоотвод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громоотво́д (phiên âm Latinh gromootvód, IPA [ɡrəmɐɐtˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.