TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

громозди́ться

thể chưa hoàn thành
gromozdítʹsja[ɡrəmɐzʲˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên громозди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

громозди́ться nghĩa là chất đống, chồng đống.

Nghĩa của громозди́ться

Động từ

  1. Chất đống, chồng đống, xếp đống, chồng chất [lên nhau].
    • го́ры громозди́тьсяя́тся одна́ на другу́юnúi non trùng điệp, những dãy núi trùng trùng điệp điệp
  2. khẩu ngữ влезать Ì ạch trèo lên. на + đối cách

Chia động từ громозди́ться

NgôiHiện tại
ягромозжу́сь
тыгромозди́шься
он / она́ / оно́громозди́тся
мыгромозди́мся
выгромозди́тесь
они́громоздя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + громоздиться.

Quá khứ

Giống đực (он)громозди́лся
Giống cái (она́)громозди́лась
Giống trung (оно́)громозди́лось
Số nhiều (они́)громозди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)громозди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)громозди́тесь

Họ từ của громозди́ться

Câu hỏi thường gặp

громоздиться nghĩa là gì?

громоздиться (động từ) nghĩa là chất đống, chồng đống.

громоздиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là громозди́ться (phiên âm Latinh gromozdítʹsja, IPA [ɡrəmɐzʲˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.