громозди́ться
Dấu sắc trên громозди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
громозди́ться nghĩa là chất đống, chồng đống.
Nghĩa của громозди́ться
Động từ
- Chất đống, chồng đống, xếp đống, chồng chất [lên nhau].
- го́ры громозди́тьсяя́тся одна́ на другу́юnúi non trùng điệp, những dãy núi trùng trùng điệp điệp
- khẩu ngữ влезать Ì ạch trèo lên. на + đối cách
Chia động từ громозди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | громозжу́сь |
| ты | громозди́шься |
| он / она́ / оно́ | громозди́тся |
| мы | громозди́мся |
| вы | громозди́тесь |
| они́ | громоздя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + громоздиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | громозди́лся |
| Giống cái (она́) | громозди́лась |
| Giống trung (оно́) | громозди́лось |
| Số nhiều (они́) | громозди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | громозди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | громозди́тесь |
Họ từ của громозди́ться
Câu hỏi thường gặp
громоздиться nghĩa là gì?
громоздиться (động từ) nghĩa là chất đống, chồng đống.
громоздиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là громозди́ться (phiên âm Latinh gromozdítʹsja, IPA [ɡrəmɐzʲˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.