TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гроссме́йстер

giống đựcđộng vật
grossméjster[ɡrɐsˈmʲejsʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гроссме́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гроссме́йстер nghĩa là đại kiện tướng cờ.

Nghĩa của гроссме́йстер

Danh từ

  1. Đại kiện tướng cờ.

Biến cách của гроссме́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гроссме́йстергроссме́йстеры
Sinh cách кого? чего?гроссме́йстерагроссме́йстеров
Tặng cách кому? чему?гроссме́йстеругроссме́йстерам
Đối cách кого? что?гроссме́йстерагроссме́йстеров
Công cụ cách кем? чем?гроссме́йстеромгроссме́йстерами
Giới cách о ком? о чём?гроссме́йстерегроссме́йстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гроссмейстер nghĩa là gì?

гроссмейстер (danh từ) nghĩa là đại kiện tướng cờ.

гроссмейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гроссме́йстер (phiên âm Latinh grossméjster, IPA [ɡrɐsˈmʲejsʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.