гро́хот
Dấu sắc trên гро́хот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гро́хот nghĩa là hét, lách cách, lạch cạch.
Nghĩa của гро́хот
Danh từ
- Hét.
- Lách cách, lạch cạch.
Biến cách của гро́хот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гро́хот | гро́хоты |
| Sinh cách кого? чего? | гро́хота | гро́хотов |
| Tặng cách кому? чему? | гро́хоту | гро́хотам |
| Đối cách кого? что? | гро́хот | гро́хоты |
| Công cụ cách кем? чем? | гро́хотом | гро́хотами |
| Giới cách о ком? о чём? | гро́хоте | гро́хотах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гро́хот
Câu hỏi thường gặp
грохот nghĩa là gì?
грохот (danh từ) nghĩa là hét, lách cách, lạch cạch.
грохот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гро́хот (phiên âm Latinh gróxot, IPA [ˈɡroxət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.