TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гро́хот

giống đựcbất động vật
gróxot[ˈɡroxət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гро́хот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гро́хот nghĩa là hét, lách cách, lạch cạch.

Nghĩa của гро́хот

Danh từ

  1. Hét.
  2. Lách cách, lạch cạch.

Biến cách của гро́хот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гро́хотгро́хоты
Sinh cách кого? чего?гро́хотагро́хотов
Tặng cách кому? чему?гро́хотугро́хотам
Đối cách кого? что?гро́хотгро́хоты
Công cụ cách кем? чем?гро́хотомгро́хотами
Giới cách о ком? о чём?гро́хотегро́хотах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гро́хот

Câu hỏi thường gặp

грохот nghĩa là gì?

грохот (danh từ) nghĩa là hét, lách cách, lạch cạch.

грохот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гро́хот (phiên âm Latinh gróxot, IPA [ˈɡroxət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.