TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гроте́скный

grotésknyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гроте́скный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гроте́скный nghĩa là lố bịch.

Nghĩa của гроте́скный

Tính từ

  1. Lố bịch.

Câu hỏi thường gặp

гротескный nghĩa là gì?

гротескный (tính từ) nghĩa là lố bịch.

гротескный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гроте́скный (phiên âm Latinh grotésknyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.