TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гро́хнуться

thể hoàn thành
gróxnutʹsja[ˈɡroxnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гро́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гро́хнуться nghĩa là ngã uỵch, ngã đánh uỵch.

Nghĩa của гро́хнуться

Động từ

  1. Ngã uỵch, ngã đánh uỵch, đổ đánh ầm.

Chia động từ гро́хнуться

NgôiTương lai
ягро́хнусь
тыгро́хнешься
он / она́ / оно́гро́хнется
мыгро́хнемся
выгро́хнетесь
они́гро́хнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)гро́хнулся
Giống cái (она́)гро́хнулась
Giống trung (оно́)гро́хнулось
Số nhiều (они́)гро́хнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гро́хнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гро́хнитесь

Họ từ của гро́хнуться

Câu hỏi thường gặp

грохнуться nghĩa là gì?

грохнуться (động từ) nghĩa là ngã uỵch, ngã đánh uỵch.

грохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гро́хнуться (phiên âm Latinh gróxnutʹsja, IPA [ˈɡroxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.