гро́хнуться
Dấu sắc trên гро́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гро́хнуться nghĩa là ngã uỵch, ngã đánh uỵch.
Nghĩa của гро́хнуться
Động từ
- Ngã uỵch, ngã đánh uỵch, đổ đánh ầm.
Chia động từ гро́хнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | гро́хнусь |
| ты | гро́хнешься |
| он / она́ / оно́ | гро́хнется |
| мы | гро́хнемся |
| вы | гро́хнетесь |
| они́ | гро́хнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гро́хнулся |
| Giống cái (она́) | гро́хнулась |
| Giống trung (оно́) | гро́хнулось |
| Số nhiều (они́) | гро́хнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гро́хнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гро́хнитесь |
Họ từ của гро́хнуться
Câu hỏi thường gặp
грохнуться nghĩa là gì?
грохнуться (động từ) nghĩa là ngã uỵch, ngã đánh uỵch.
грохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гро́хнуться (phiên âm Latinh gróxnutʹsja, IPA [ˈɡroxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.