TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дворя́нка

giống cáiđộng vật
dvorjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дворя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дворя́нка nghĩa là người quý tộc.

Nghĩa của дворя́нка

Nghĩa lấy theo mục дворянин.

Danh từ

  1. Người quý tộc.

Biến cách của дворя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дворя́нкадворя́нки
Sinh cách кого? чего?дворя́нкидворя́нок
Tặng cách кому? чему?дворя́нкедворя́нкам
Đối cách кого? что?дворя́нкудворя́нок
Công cụ cách кем? чем?дворя́нкойдворя́нками
Giới cách о ком? о чём?дворя́нкедворя́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дворянка nghĩa là gì?

дворянка (danh từ) nghĩa là người quý tộc.

дворянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дворя́нка (phiên âm Latinh dvorjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.