двоя́кий
dvojákij[dvɐˈjækʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên двоя́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двоя́кий nghĩa là có hai.
Nghĩa của двоя́кий
Tính từ
- Có hai.
- двоя́кого ро́да[có] hai loại
- двоя́кий смысл[có] hai nghĩa, hai ý
- двоя́кая вы́годаlưỡng lợi
- двоя́ким спо́собомbằng hai cách
Biến cách của двоя́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | двоя́кий | двоя́кое | двоя́кая | двоя́кие |
| Sinh cách | двоя́кого | двоя́кого | двоя́кой | двоя́ких |
| Tặng cách | двоя́кому | двоя́кому | двоя́кой | двоя́ким |
| Đối cách | двоя́кий / двоя́кого | двоя́кое | двоя́кую | двоя́кие / двоя́ких |
| Công cụ cách | двоя́ким | двоя́ким | двоя́кой | двоя́кими |
| Giới cách | двоя́ком | двоя́ком | двоя́кой | двоя́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
двоякий nghĩa là gì?
двоякий (tính từ) nghĩa là có hai.
двоякий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двоя́кий (phiên âm Latinh dvojákij, IPA [dvɐˈjækʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.