TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двоя́ко

dvojáko[dvɐˈjakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двоя́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двоя́ко nghĩa là bằng hai cách.

Nghĩa của двоя́ко

Phó từ

  1. Bằng hai cách.

Câu ví dụ với двоя́ко

  • Это предложение можно интерпретировать двояко. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11312619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

двояко nghĩa là gì?

двояко (phó từ) nghĩa là bằng hai cách.

двояко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двоя́ко (phiên âm Latinh dvojáko, IPA [dvɐˈjakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.