TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двуо́кись

giống cáibất động vật
dvuókisʹ[dvʊˈokʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двуо́кись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двуо́кись nghĩa là đioxyt, biôxyt.

Nghĩa của двуо́кись

Danh từ

  1. Đioxyt, dioxyt, biôxyt.

Biến cách của двуо́кись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двуо́кисьдвуо́киси
Sinh cách кого? чего?двуо́кисидвуо́кисей
Tặng cách кому? чему?двуо́кисидвуо́кисям
Đối cách кого? что?двуо́кисьдвуо́киси
Công cụ cách кем? чем?двуо́кисьюдвуо́кисями
Giới cách о ком? о чём?двуо́кисидвуо́кисях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

двуокись nghĩa là gì?

двуокись (danh từ) nghĩa là đioxyt, biôxyt.

двуокись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двуо́кись (phiên âm Latinh dvuókisʹ, IPA [dvʊˈokʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.