TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

двуру́шник

giống đựcđộng vật
dvurúšnik[dvʊˈruʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên двуру́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

двуру́шник nghĩa là kẻ hai lòng.

Nghĩa của двуру́шник

Danh từ

  1. Kẻ hai lòng, kẻ lá mặt lá trái.

Biến cách của двуру́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?двуру́шникдвуру́шники
Sinh cách кого? чего?двуру́шникадвуру́шников
Tặng cách кому? чему?двуру́шникудвуру́шникам
Đối cách кого? что?двуру́шникадвуру́шников
Công cụ cách кем? чем?двуру́шникомдвуру́шниками
Giới cách о ком? о чём?двуру́шникедвуру́шниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

двурушник nghĩa là gì?

двурушник (danh từ) nghĩa là kẻ hai lòng.

двурушник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là двуру́шник (phiên âm Latinh dvurúšnik, IPA [dvʊˈruʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.