двуру́шник
Dấu sắc trên двуру́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двуру́шник nghĩa là kẻ hai lòng.
Nghĩa của двуру́шник
Danh từ
- Kẻ hai lòng, kẻ lá mặt lá trái.
Biến cách của двуру́шник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | двуру́шник | двуру́шники |
| Sinh cách кого? чего? | двуру́шника | двуру́шников |
| Tặng cách кому? чему? | двуру́шнику | двуру́шникам |
| Đối cách кого? что? | двуру́шника | двуру́шников |
| Công cụ cách кем? чем? | двуру́шником | двуру́шниками |
| Giới cách о ком? о чём? | двуру́шнике | двуру́шниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
двурушник nghĩa là gì?
двурушник (danh từ) nghĩa là kẻ hai lòng.
двурушник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двуру́шник (phiên âm Latinh dvurúšnik, IPA [dvʊˈruʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.