де́вственница
Dấu sắc trên де́вственница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́вственница nghĩa là sự trinh nữ, đồng trinh.
Nghĩa của де́вственница
Danh từ
- Sự trinh nữ, đồng trinh; cô gái tân.
Biến cách của де́вственница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́вственница | де́вственницы |
| Sinh cách кого? чего? | де́вственницы | де́вственниц |
| Tặng cách кому? чему? | де́вственнице | де́вственницам |
| Đối cách кого? что? | де́вственницу | де́вственниц |
| Công cụ cách кем? чем? | де́вственницей | де́вственницами |
| Giới cách о ком? о чём? | де́вственнице | де́вственницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với де́вственница
- Ты всё ещё девственница? Bạn vẫn còn trong trắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3493780
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
девственница nghĩa là gì?
девственница (danh từ) nghĩa là sự trinh nữ, đồng trinh.
девственница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́вственница (phiên âm Latinh dévstvennica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.