TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́вственница

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dévstvennica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́вственница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́вственница nghĩa là sự trinh nữ, đồng trinh.

Nghĩa của де́вственница

Danh từ

  1. Sự trinh nữ, đồng trinh; cô gái tân.

Biến cách của де́вственница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́вственницаде́вственницы
Sinh cách кого? чего?де́вственницыде́вственниц
Tặng cách кому? чему?де́вственницеде́вственницам
Đối cách кого? что?де́вственницуде́вственниц
Công cụ cách кем? чем?де́вственницейде́вственницами
Giới cách о ком? о чём?де́вственницеде́вственницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với де́вственница

  • Ты всё ещё девственница? Bạn vẫn còn trong trắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3493780

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

девственница nghĩa là gì?

девственница (danh từ) nghĩa là sự trinh nữ, đồng trinh.

девственница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́вственница (phiên âm Latinh dévstvennica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.