де́вушка
Dấu sắc trên де́вушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́вушка nghĩa là người thiếu nữ, thanh nữ.
Nghĩa của де́вушка
Danh từ
- Người thiếu nữ, thanh nữ, con gái; cô gái.
Biến cách của де́вушка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́вушка | де́вушки |
| Sinh cách кого? чего? | де́вушки | де́вушек |
| Tặng cách кому? чему? | де́вушке | де́вушкам |
| Đối cách кого? что? | де́вушку | де́вушек |
| Công cụ cách кем? чем? | де́вушкой | де́вушками |
| Giới cách о ком? о чём? | де́вушке | де́вушках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́вушка
Đồng nghĩa
Họ từ của де́вушка
Câu ví dụ với де́вушка
- У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
- Джил — единственная девушка в нашем клубе. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380023
- Я слышал, у тебя новая девушка. Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340920
- Это потому, что ты девушка. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5482
- Девушка тоже смотрела на него. Cô gái cũng đã nhìn anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284087
- Я не знал, что Мэри - твоя девушка. Tôi không biết Mary là bạn gái của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4792250
- Девушка тоже на него смотрела. Cô gái cũng đã nhìn anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13457526
- Мэри — очень красивая девушка. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
девушка nghĩa là gì?
девушка (danh từ) nghĩa là người thiếu nữ, thanh nữ.
девушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́вушка (phiên âm Latinh dévuška, IPA [ˈdʲevʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.