TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́вушка

Cấp độ ≈A1 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dévuška[ˈdʲevʊʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́вушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́вушка nghĩa là người thiếu nữ, thanh nữ.

Nghĩa của де́вушка

Danh từ

  1. Người thiếu nữ, thanh nữ, con gái; cô gái.

Biến cách của де́вушка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́вушкаде́вушки
Sinh cách кого? чего?де́вушкиде́вушек
Tặng cách кому? чему?де́вушкеде́вушкам
Đối cách кого? что?де́вушкуде́вушек
Công cụ cách кем? чем?де́вушкойде́вушками
Giới cách о ком? о чём?де́вушкеде́вушках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với де́вушка

Đồng nghĩa

Họ từ của де́вушка

Câu ví dụ với де́вушка

  • У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
  • Джил — единственная девушка в нашем клубе. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380023
  • Я слышал, у тебя новая девушка. Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340920
  • Это потому, что ты девушка. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5482
  • Девушка тоже смотрела на него. Cô gái cũng đã nhìn anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284087
  • Я не знал, что Мэри - твоя девушка. Tôi không biết Mary là bạn gái của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4792250
  • Девушка тоже на него смотрела. Cô gái cũng đã nhìn anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13457526
  • Мэри — очень красивая девушка. Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

девушка nghĩa là gì?

девушка (danh từ) nghĩa là người thiếu nữ, thanh nữ.

девушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́вушка (phiên âm Latinh dévuška, IPA [ˈdʲevʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.