TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демогра́фия

giống cáibất động vật
demográfija[dʲɪmɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демогра́фия nghĩa là nhân khẩu học.

Nghĩa của демогра́фия

Danh từ

  1. Nhân khẩu học.

Biến cách của демогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демогра́фиядемогра́фии
Sinh cách кого? чего?демогра́фиидемогра́фий
Tặng cách кому? чему?демогра́фиидемогра́фиям
Đối cách кого? что?демогра́фиюдемогра́фии
Công cụ cách кем? чем?демогра́фиейдемогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?демогра́фиидемогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

демография nghĩa là gì?

демография (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.

демография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демогра́фия (phiên âm Latinh demográfija, IPA [dʲɪmɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.