TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дереву́шка

giống cáibất động vật
derevúška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дереву́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дереву́шка nghĩa là xóm.

Nghĩa của дереву́шка

Danh từ

  1. Xóm.

Biến cách của дереву́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дереву́шкадереву́шки
Sinh cách кого? чего?дереву́шкидереву́шек
Tặng cách кому? чему?дереву́шкедереву́шкам
Đối cách кого? что?дереву́шкудереву́шки
Công cụ cách кем? чем?дереву́шкойдереву́шками
Giới cách о ком? о чём?дереву́шкедереву́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

деревушка nghĩa là gì?

деревушка (danh từ) nghĩa là xóm.

деревушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дереву́шка (phiên âm Latinh derevúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.