деревя́нный
Dấu sắc trên деревя́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деревя́нный nghĩa là bằng gỗ.
Nghĩa của деревя́нный
Tính từ
- Bằng gỗ.
- nghĩa bóng неподвижный Cứng đờ, đờ đẫn.
- невыразительный Khô khan, vô vị, nhạt nhẽo.
- неестественный Không tự nhiên.
- деревя́нный голосgiọng nói khô khan
- деревя́нное лицоvẻ mặt đờ đẫn (cứng đờ)
- деревя́нная походкаdáng đi cứng đờ
Biến cách của деревя́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | деревя́нный | деревя́нное | деревя́нная | деревя́нные |
| Sinh cách | деревя́нного | деревя́нного | деревя́нной | деревя́нных |
| Tặng cách | деревя́нному | деревя́нному | деревя́нной | деревя́нным |
| Đối cách | деревя́нный / деревя́нного | деревя́нное | деревя́нную | деревя́нные / деревя́нных |
| Công cụ cách | деревя́нным | деревя́нным | деревя́нной | деревя́нными |
| Giới cách | деревя́нном | деревя́нном | деревя́нной | деревя́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với деревя́нный
Đồng nghĩa
Họ từ của деревя́нный
Câu ví dụ với деревя́нный
- Он деревянный или металлический? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061944
- Стол деревянный. Cái bàn được làm bằng gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5443673
- Ящик деревянный. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5969199
- Она деревянная или металлическая? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061946
- Оно деревянное или металлическое? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061948
- Коробка деревянная. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
деревянный nghĩa là gì?
деревянный (tính từ) nghĩa là bằng gỗ.
деревянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деревя́нный (phiên âm Latinh derevjánnyj, IPA [dʲɪrʲɪˈvʲanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.