TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деревя́нный

derevjánnyj[dʲɪrʲɪˈvʲanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деревя́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деревя́нный nghĩa là bằng gỗ.

Nghĩa của деревя́нный

Tính từ

  1. Bằng gỗ.
  2. nghĩa bóng неподвижный Cứng đờ, đờ đẫn.
  3. невыразительный Khô khan, vô vị, nhạt nhẽo.
  4. неестественный Không tự nhiên.
    • деревя́нный голосgiọng nói khô khan
    • деревя́нное лицоvẻ mặt đờ đẫn (cứng đờ)
    • деревя́нная походкаdáng đi cứng đờ

Biến cách của деревя́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдеревя́нныйдеревя́нноедеревя́ннаядеревя́нные
Sinh cáchдеревя́нногодеревя́нногодеревя́ннойдеревя́нных
Tặng cáchдеревя́нномудеревя́нномудеревя́ннойдеревя́нным
Đối cáchдеревя́нный / деревя́нногодеревя́нноедеревя́ннуюдеревя́нные / деревя́нных
Công cụ cáchдеревя́ннымдеревя́ннымдеревя́ннойдеревя́нными
Giới cáchдеревя́нномдеревя́нномдеревя́ннойдеревя́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với деревя́нный

Đồng nghĩa

Họ từ của деревя́нный

Câu ví dụ với деревя́нный

  • Он деревянный или металлический? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061944
  • Стол деревянный. Cái bàn được làm bằng gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5443673
  • Ящик деревянный. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5969199
  • Она деревянная или металлическая? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061946
  • Оно деревянное или металлическое? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5061948
  • Коробка деревянная. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

деревянный nghĩa là gì?

деревянный (tính từ) nghĩa là bằng gỗ.

деревянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деревя́нный (phiên âm Latinh derevjánnyj, IPA [dʲɪrʲɪˈvʲanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.