TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дерза́ние

giống trungbất động vật
derzánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дерза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дерза́ние nghĩa là hành động táo bạo.

Nghĩa của дерза́ние

Danh từ

  1. Hành động táo bạo.

Biến cách của дерза́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дерза́ниедерза́ния
Sinh cách кого? чего?дерза́ниядерза́ний
Tặng cách кому? чему?дерза́ниюдерза́ниям
Đối cách кого? что?дерза́ниедерза́ния
Công cụ cách кем? чем?дерза́ниемдерза́ниями
Giới cách о ком? о чём?дерза́ниидерза́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дерзание nghĩa là gì?

дерзание (danh từ) nghĩa là hành động táo bạo.

дерзание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дерза́ние (phiên âm Latinh derzánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.