TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

держа́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
deržátʹsja[dʲɪrˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên держа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

держа́ться nghĩa là bám, vịn.

Nghĩa của держа́ться

Động từ

  1. Bám, vịn, nắm (за что — vào cái gì); đứng vững, trụ vững; cư xử.

Cặp thể của держа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ держа́ться

NgôiHiện tại
ядержу́сь
тыде́ржишься
он / она́ / оно́де́ржится
мыде́ржимся
выде́ржитесь
они́де́ржатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + держаться.

Quá khứ

Giống đực (он)держа́лся
Giống cái (она́)держа́лась
Giống trung (оно́)держа́лось
Số nhiều (они́)держа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)держи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)держи́тесь

Câu ví dụ với держа́ться

  • Джонсон — затворник. Он предпочитает держаться в стороне от других учащихся нашего класса. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4728597
  • Держись подальше от окон и зеркал. Tránh xa cửa sổ và gương ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921111
  • Держитесь подальше от окон и зеркал. Tránh xa cửa sổ và gương ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921112
  • Держись подальше от моего мотоцикла. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311651
  • Держитесь от неё подальше, пожалуйста. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491875
  • Держись от неё подальше, пожалуйста. Hãy tránh xa cô ấy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13491876
  • Держитесь подальше от моего мотоцикла. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845323
  • Держитесь подальше от этого. Tránh xa nơi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

держаться nghĩa là gì?

держаться (động từ) nghĩa là bám, vịn.

держаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là держа́ться (phiên âm Latinh deržátʹsja, IPA [dʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.